中文
Chinese

泰文
Thailand

國語發音
Mandarin Pronuncition

台語發音
Taiwanese Pronuncition

Năm

nẻn

nịa

今年

Năm nay

chiến nẻn

kin nịa

明年

Năm tới

mỉng nẻn

me nịa

去年

Năm ngoái

chúy nẻn

cùa nịa

Tháng

duê

que

1月

Tháng giêng

día duê

jid que

2月

Tháng hai

ớ duê

ri que

3月

Tháng ba

san duê

sa que

4月

Tháng tư

xứa duê

sía que

5月

Tháng năm

vùa duê

gò que

6月

Tháng sáu

liếu duê

lạc que

7月

Tháng bảy

chia duê

chịc que

8月

Tháng tám

bá duê

buế que

9月

Tháng chín

chiều duê

cáo que

10月

Tháng mười

sửa duê

chàp que