中文
Chinese

泰文
Thailand

國語發音
Mandarin Pronuncition

台語發音
Taiwanese Pronuncition

工廠

Nhà máy

cúng chàng

căng tịu

公司

Công ty

cúng xứa

cung sía

上班

Đi làm

sáng bán

sòn bán

下班

xuống ca

xá bán

hà bán

加班

Tăng ca

chá bán

ca bán

日班

Ca ngày

rứa bán

rid bán

夜班

Ca đêm

dế bán

già bán

換班

Đổi ca

hoán bán

òa bán

調職

Thay đổi chức vụ

téo chựa

vòa tan vui

假日

Ngày nghỉ

chá rứa

ga rid

請假

Xin nghỉ

chiền chá

chiến ca

事假

Nghỉ có việc

sứa chá

sua ca

病假

Nghỉ ốm

biến chá

bè ca

薪水

Tiền lương

siến sùi

sin súi

加薪

Tăng lương

chá siến

ca sin súi