Chinese

泰文
Thailand

國語發音
Mandarin Pronuncition

台語發音
Taiwanese Pronuncition

Tôi

vò

vá

Anh

nìa

lía

Anh ấy

thá

ía

我的

Của tôi

vò tơ

vá ẹ

你的

Của anh

nìa tơ

lía ẹ

他的

Của anh ấy

thá tơ

ia ẹ

我們

Chúng tôi

vò mịn

ún

你們

Các anh

nìa mịn

lín

他們

Họ

thá mịn

ín

家庭

Gia đình

chá thiện

ca tiện

親戚

Họ hàng

chin zee

chin chạ

Bố

bá

bá

Mẹ

má

má

兄弟

Anh em

xung tia

he tia

姊妹

Chị em

chè mí

chía mui