中文
Chinese

泰文
Thailand

國語發音
Mandarin Pronuncition

台語發音
Taiwanese Pronuncition

身體

Thân thể

sen tih

sin cúa

Đầu

toe

thạo

Tay

sù

chíu

Eo

dáo

dó

肚子

Bụng

túa chừa

bắt tó

Chân

chèo

kha

頭髮

Tóc

thủ phà

thâu mó

眼睛

Mắt

dèn chiến

bặc chíu

鼻子

Mũi

bỉa chừa

bỉa nhá

耳朵

Tai

ờ tó

hỉa nhá

嘴巴

Miệng

chùy bá

chùi

牙齒

Răng

dã chừa

chíu khía

皮膚

Da

pịa phúa

phè húa

Mặt

lèn

bin

Lưng

bí

khá chót thé