中文
Chinese

泰文
Thailand

國語發音
Mandarin Pronuncition

台語發音
Taiwanese Pronuncition

早餐

Ăn sáng

chào cháng

chá từng

午餐

Ăn trưa

ùa cháng

chạt ton tàu

晚餐

Ăn tối

voàn cháng

ám từng

點心

Điểm tâm

tèn siến

tém sín

水果

Trái cây

sủi quò

chúi có

蘋果

Táo

phỉn quò

phòn có

香蕉

Chuối

sán chéo

kim chiếu

葡萄

Nho

phủa thảo

bua tọ

椰子

Dừa

dễ chừa

dà chía

檸檬

Chanh

liện mụn

le bún

西瓜

Dưa hấu

sía quá

sia qué

Cam

lìu chỉn

líu díng

洋蔥

Hành tây

dản chúng

iêu chau thạo

白菜

Cải trắng

bải trái

bèi trài

荔枝

Vải

lía chứa

lài chía