數字

中文
Chinese

泰文
Thailand

國語發音
Mandarin Pronuncition

台語發音
Taiwanese Pronuncition

1

Một

día

chìc

2

Hai

ơ

nừng

3

Ba

sán

sa

4

Bốn

xứa

sìa

5

Năm

vùa

gò

6

Sáu

liếu

lạc

7

Bảy

chia

chịc

8

Tám

bá

bè

9

Chín

chiều

cáo

10

Mười

sửa

chap

11

Mười một

sửa día

chap dic

14

Mười bốn

sửa xứa

chap sìa

20

Hai mươi

ớ sửa

lìa chap

25

Hai mươi năm

́ớ sửa ùa

lìa chap gò

30

Ba mươi

sán sửa

sa chap