疾病相關用詞

中文
Chinese

泰文
Thailand

國語發音
Mandarin Pronuncition

台語發音
Taiwanese Pronuncition

生病

Bệnh

sứng biến

póa bê

頭痛

Đau đầu

thủ thúng

thạo thè

喉嚨痛

Đau họng

hủ lủng thúng

ná ạo thè

發燒

Sốt

phá sáo

hoắch síu

感冒

Cảm

càn máu

cám mo

腹瀉

Tiêu chảy

phúa sé

láu sái

流鼻涕

Chảy mũi

lỉu bỉa thía

lao pìa chuối

鼻塞

Nghẹt mũi

bỉa sái

sắp pia

打噴嚏

Hắt hơi

tà phin thía

pá ca chìu

咳嗽

Ho

khở sú

khúa khúa sào

胃痛

Đau dạ dày

ví thúng

vui thè

心痛

Đau tim

síng thúng

sim thè

牙痛

Đau răng

giả thúng

chíu khía thè

疲倦

Mệt mỏi

pỉa choén

thém

痔瘡

Bệnh trĩ

chứa choán

tìa chứng